神明共鑑 thần minh cộng giám Hán Việt: thần minh cộng giám Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 明 (minh) + 共 (cộng) + 鑑 (giám)Hán Việtthần minh cộng giámCấu tạo神 + 明 + 共 + 鑑 · thần + minh + cộng + giám nghĩa thành phần: thần + minh + cộng + giám Nghĩa EngCihui 神明共鑒 hénmínggòngjiàn f.e. Let God examine our hearts!