神昏意亂 shén hūn yì luàn · thần hôn ý loạn Hán Việt: thần hôn ý loạn · Pinyin: shén hūn yì luàn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 昏 (hôn) + 意 (ý) + 亂 (loạn)Pinyinshén hūn yì luànHán Việtthần hôn ý loạnCấu tạo神 + 昏 + 意 + 亂 · thần + hôn + ý + loạn nghĩa thành phần: thần + hôn + ý + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神志昏沉,心意乱。