神智健全

thần trí kiện toàn

Hán Việt: thần trí kiện toàn

Tổng quan

sự lành mạnh (tinh thần), sự ôn hoà, sự đúng mực (quan điểm)

Cấu tạo: (thần) + (trí) + (kiện) + (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lành mạnh (tinh thần), sự ôn hoà, sự đúng mực (quan điểm)