神智清楚 shén zhì qīng chǔ · thần trí thanh sở Hán Việt: thần trí thanh sở · Pinyin: shén zhì qīng chǔ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 智 (trí) + 清 (thanh) + 楚 (sở)Pinyinshén zhì qīng chǔHán Việtthần trí thanh sởCấu tạo神 + 智 + 清 + 楚 · thần + trí + thanh + sở nghĩa thành phần: thần + trí + thanh + sở