神會心融 shén huì xīn róng · thần hội tâm dung Hán Việt: thần hội tâm dung · Pinyin: shén huì xīn róng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 會 (hội) + 心 (tâm) + 融 (dung)Pinyinshén huì xīn róngHán Việtthần hội tâm dungCấu tạo神 + 會 + 心 + 融 · thần + hội + tâm + dung nghĩa thành phần: thần + hội + tâm + dung