神機妙用

shén jī miào yòng thần ki diệu dụng

Hán Việt: thần ki diệu dụng · Pinyin: shén jī miào yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (ki) + (diệu) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机:心思;术:手段,策略。灵巧的心思,奇妙的谋划。形容计谋高明。