神權時代 thần quyền thì đại Hán Việt: thần quyền thì đại Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 權 (quyền) + 時 (thì) + 代 (đại)Hán Việtthần quyền thì đạiCấu tạo神 + 權 + 時 + 代 · thần + quyền + thì + đại nghĩa thành phần: thần + quyền + thì + đại Nghĩa EngCihui 神權時代 hénquán shídài n. theocratic era