神來之筆

shén lái zhī bǐ thần lai chi bút

Hán Việt: thần lai chi bút · Pinyin: shén lái zhī bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (lai) + (chi) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由神灵帮助而写出的作品。形容作品文句精彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指文艺创作中不期而至的精采文墨。常用以形容作品的意境和技法奇妙绝伦。

Eng

  • Cihui 神來之筆 hénláizhībǐ n. an inspired work; a stroke of genius