神來氣旺

shén lái qì wàng thần lai khí vượng

Hán Việt: thần lai khí vượng · Pinyin: shén lái qì wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (lai) + (khí) + (vượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言运气旺盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言运气旺盛。