神槍少女 shén qiāng shào nǚ · thần thương thiểu nữ Hán Việt: thần thương thiểu nữ · Pinyin: shén qiāng shào nǚ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 槍 (thương) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)Pinyinshén qiāng shào nǚHán Việtthần thương thiểu nữCấu tạo神 + 槍 + 少 + 女 · thần + thương + thiểu + nữ nghĩa thành phần: thần + thương + thiểu + nữ