神機鬼械 shén jī guǐ xiè · thần ki quỷ giới Hán Việt: thần ki quỷ giới · Pinyin: shén jī guǐ xiè Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 機 (ki) + 鬼 (quỷ) + 械 (giới)Pinyinshén jī guǐ xièHán Việtthần ki quỷ giớiCấu tạo神 + 機 + 鬼 + 械 · thần + ki + quỷ + giới nghĩa thành phần: thần + ki + quỷ + giới