神母夜哭 shén mǔ yè kū · thần mẫu dạ khốc Hán Việt: thần mẫu dạ khốc · Pinyin: shén mǔ yè kū Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 母 (mẫu) + 夜 (dạ) + 哭 (khốc)Pinyinshén mǔ yè kūHán Việtthần mẫu dạ khốcCấu tạo神 + 母 + 夜 + 哭 · thần + mẫu + dạ + khốc nghĩa thành phần: thần + mẫu + dạ + khốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"神母夜号"。