神母夜號 shén mǔ yè hào · thần mẫu dạ hào Hán Việt: thần mẫu dạ hào · Pinyin: shén mǔ yè hào Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 母 (mẫu) + 夜 (dạ) + 號 (hào)Pinyinshén mǔ yè hàoHán Việtthần mẫu dạ hàoCấu tạo神 + 母 + 夜 + 號 · thần + mẫu + dạ + hào nghĩa thành phần: thần + mẫu + dạ + hào