神氣活現

shén qì huó xiàn thần khí hoạt hiện

Hán Việt: thần khí hoạt hiện · Pinyin: shén qì huó xiàn

Tổng quan

vẻ kiêu ngạo | vẻ tự mãn | tỏ ra trịch thượng | ra vẻ ta đây

Cấu tạo: (thần) + (khí) + (hoạt) + (hiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ kiêu ngạo | vẻ tự mãn | tỏ ra trịch thượng | ra vẻ ta đây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自以为了不起而显示出来的得意和傲慢的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容十分得意傲慢的样子。

Eng

  • CC-CEDICT arrogant appearance|smug appearance|to act condescending|to put on airs
  • Cihui 神氣活現 hénqi huóxiàn v.p. very cocky