神氣自若

shén qì zì ruò thần khí tự nhược

Hán Việt: thần khí tự nhược · Pinyin: shén qì zì ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (khí) + (tự) + (nhược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神气:神情;自若:如常,象原来的样子。神情脸色毫无异样。形容态度镇静。