神氣十足

shén qì shí zú thần khí thập túc

Hán Việt: thần khí thập túc · Pinyin: shén qì shí zú

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (khí) + (thập) + (túc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 神氣十足 hénqi shízú v.p. 1. looking very dignified 2. triumphant