神氣活現
thần khí hoạt hiện
Hán Việt: thần khí hoạt hiện · Pinyin: shén qì huó xiàn
Tổng quan
vẻ kiêu ngạo | vẻ tự mãn | tỏ ra trịch thượng | ra vẻ ta đây
Nghĩa
Việt
- Cihui vẻ kiêu ngạo | vẻ tự mãn | tỏ ra trịch thượng | ra vẻ ta đây
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表現出十分得意、傲慢的樣子。如:「同事那副神氣活現的表情,實在令人反感。」
Eng
- CC-CEDICT arrogant appearance|smug appearance|to act condescending|to put on airs
- Cihui 神氣活現 hénqi huóxiàn v.p. very cocky