神没鬼出

shén mò guǐ chū thần một quỷ xuất

Hán Việt: thần một quỷ xuất · Pinyin: shén mò guǐ chū

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (một) + (quỷ) + (xuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「神出鬼沒」。見「神出鬼沒」條。01.宋.蘇軾〈玉堂硯銘〉:「淋漓蕩潏,神沒鬼出,與可之筆。」