神清氣朗
thần thanh khí lãng
Hán Việt: thần thanh khí lãng · Pinyin: shén qīng qì lǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①形容人心神清爽。②形容人长得神态清明,气质爽朗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容人心神清爽。 2.形容人长得神态清明,气质爽朗。
Hán Việt: thần thanh khí lãng · Pinyin: shén qīng qì lǎng