神清氣正 shén qīng qì zhèng · thần thanh khí chánh Hán Việt: thần thanh khí chánh · Pinyin: shén qīng qì zhèng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 清 (thanh) + 氣 (khí) + 正 (chánh)Pinyinshén qīng qì zhèngHán Việtthần thanh khí chánhCấu tạo神 + 清 + 氣 + 正 · thần + thanh + khí + chánh nghĩa thành phần: thần + thanh + khí + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神态清朗,气色纯正。