神清氣爽

shén qīng qì shuǎng thần thanh khí sảng

Hán Việt: thần thanh khí sảng · Pinyin: shén qīng qì shuǎng

Tổng quan

(thành ngữ) tràn đầy sức sống | thư thái và tỉnh táo

Cấu tạo: (thần) + (thanh) + (khí) + (sảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) tràn đầy sức sống | thư thái và tỉnh táo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容人神志清爽,心情舒暢。②形容人长得神态清明,气质爽朗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人神志清爽,心情舒畅。 2.形容人长得神态清明,气质爽朗。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) full of vitality|relaxed and alert
  • Cihui (idiom) full of vitality/relaxed and alert