神清氣全

shén qīng qì quán thần thanh khí toàn

Hán Việt: thần thanh khí toàn · Pinyin: shén qīng qì quán

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (thanh) + (khí) + (toàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神態清朗,活力充沛。宋.洪邁《夷堅丙志.卷四.麻姑洞婦人》:「自是神清氣全,老無疾病。」