神清氣正

shén qīng qì zhèng thần thanh khí chánh

Hán Việt: thần thanh khí chánh · Pinyin: shén qīng qì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (thanh) + (khí) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神態清朗,氣色純正。《孤本元明雜劇.慶長生.第一折》:「則願的朱顏不更,神清氣正,萬年歡樂永長生。」