神清氣閒 shén qīng qì xián · thần thanh khí gian Hán Việt: thần thanh khí gian · Pinyin: shén qīng qì xián Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 清 (thanh) + 氣 (khí) + 閒 (gian)Pinyinshén qīng qì xiánHán Việtthần thanh khí gianCấu tạo神 + 清 + 氣 + 閒 · thần + thanh + khí + gian nghĩa thành phần: thần + thanh + khí + gian