神清骨秀

shén qīng gǔ xiù thần thanh cốt tú

Hán Việt: thần thanh cốt tú · Pinyin: shén qīng gǔ xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (thanh) + (cốt) + (tú)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神態清朗,氣質秀美。明.陸采《明珠記》第三二齣:「我見你神清骨秀氣飄蕭,你是神仙,休得假推掉。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人长得神态清正,端庄秀美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容人长得神态清朗,气质秀美。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人长得神态清朗,气质秀美。