神湛骨寒

shén zhàn gǔ hán thần trạm cốt hàn

Hán Việt: thần trạm cốt hàn · Pinyin: shén zhàn gǔ hán

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (trạm) + (cốt) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容危惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容危惧。