神滅形消 shén miè xíng xiāo · thần diệt hình tiêu Hán Việt: thần diệt hình tiêu · Pinyin: shén miè xíng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 滅 (diệt) + 形 (hình) + 消 (tiêu)Pinyinshén miè xíng xiāoHán Việtthần diệt hình tiêuCấu tạo神 + 滅 + 形 + 消 · thần + diệt + hình + tiêu nghĩa thành phần: thần + diệt + hình + tiêu