神滅形消

shén miè xíng xiāo thần diệt hình tiêu

Hán Việt: thần diệt hình tiêu · Pinyin: shén miè xíng xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (diệt) + (hình) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指死亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指死亡。