神焦鬼爛

shén jiāo guǐ làn thần tiêu quỷ lạn

Hán Việt: thần tiêu quỷ lạn · Pinyin: shén jiāo guǐ làn

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tiêu) + (quỷ) + (lạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容火灾惨烈,众多的人被烧死。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容残破毁坏达到极点。