神牽鬼制

shén qiān guǐ zhì thần khiên quỷ chế

Hán Việt: thần khiên quỷ chế · Pinyin: shén qiān guǐ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (khiên) + (quỷ) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指受到多方面牵制而不能任意行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受到多方面牵制而不能任意行事。