神狗幹郎 shén gǒu gàn láng · thần cẩu cán lang Hán Việt: thần cẩu cán lang · Pinyin: shén gǒu gàn láng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 狗 (cẩu) + 幹 (cán) + 郎 (lang)Pinyinshén gǒu gàn lángHán Việtthần cẩu cán langCấu tạo神 + 狗 + 幹 + 郎 · thần + cẩu + cán + lang nghĩa thành phần: thần + cẩu + cán + lang