神的教會 shén dì jiào huì · thần đích giáo hội Hán Việt: thần đích giáo hội · Pinyin: shén dì jiào huì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 的 (đích) + 教 (giáo) + 會 (hội)Pinyinshén dì jiào huìHán Việtthần đích giáo hộiCấu tạo神 + 的 + 教 + 會 · thần + đích + giáo + hội nghĩa thành phần: thần + đích + giáo + hội