神短氣浮 shén duǎn qì fú · thần đoản khí phù Hán Việt: thần đoản khí phù · Pinyin: shén duǎn qì fú Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 短 (đoản) + 氣 (khí) + 浮 (phù)Pinyinshén duǎn qì fúHán Việtthần đoản khí phùCấu tạo神 + 短 + 氣 + 浮 · thần + đoản + khí + phù nghĩa thành phần: thần + đoản + khí + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心性浅薄浮躁。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心性浅薄浮躁。