神祕
thần bí
Hán Việt: thần bí · Pinyin: shén mì
Tổng quan
huyền bí | bí ẩn hiêng liêng khó hiểu. thần bí thần bí ☆Thiêng liêng khó hiểu.
Nghĩa
Việt
- Cihui huyền bí | bí ẩn hiêng liêng khó hiểu. thần bí thần bí ☆Thiêng liêng khó hiểu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高深莫測,超乎尋常理性認識之外。如:「考古學家想揭開金字塔神祕的面紗。」
Eng
- Cihui mysterious; mystery