神祕的人 shén mì de rén · thần bí đích nhân Hán Việt: thần bí đích nhân · Pinyin: shén mì de rén Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 祕 (bí) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinshén mì de rénHán Việtthần bí đích nhânCấu tạo神 + 祕 + 的 + 人 · thần + bí + đích + nhân nghĩa thành phần: thần + bí + đích + nhân