神祕莫測

shén mì mò cè thần bí mạc trắc

Hán Việt: thần bí mạc trắc · Pinyin: shén mì mò cè

Tổng quan

bí ẩn | khó dò

Cấu tạo: (thần) + (bí) + (mạc) + (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bí ẩn | khó dò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高深奧祕,讓人無法捉摸。如:「幽浮的真相至今仍是神祕莫測的。」

Eng

  • CC-CEDICT mystery|unfathomable|enigmatic
  • Cihui mystery; unfathomable; enigmatic