神秘動物學 shén mì dòng wù xué · thần bí động vật học Hán Việt: thần bí động vật học · Pinyin: shén mì dòng wù xué Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 秘 (bí) + 動 (động) + 物 (vật) + 學 (học)Pinyinshén mì dòng wù xuéHán Việtthần bí động vật họcCấu tạo神 + 秘 + 動 + 物 + 學 · thần + bí + động + vật + học nghĩa thành phần: thần + bí + động + vật + học