神竦心惕

shén sǒng xīn tì thần tủng tâm dịch

Hán Việt: thần tủng tâm dịch · Pinyin: shén sǒng xīn tì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tủng) + (tâm) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肃敬的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肃敬貌。