神籟自韻 shén lài zì yùn · thần lại tự vận Hán Việt: thần lại tự vận · Pinyin: shén lài zì yùn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 籟 (lại) + 自 (tự) + 韻 (vận)Pinyinshén lài zì yùnHán Việtthần lại tự vậnCấu tạo神 + 籟 + 自 + 韻 · thần + lại + tự + vận nghĩa thành phần: thần + lại + tự + vận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 籁:声响。指天然之音自成韵律。