神精動力學 thần tinh động lực học Hán Việt: thần tinh động lực học Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 精 (tinh) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtthần tinh động lực họcCấu tạo神 + 精 + 動 + 力 + 學 · thần + tinh + động + lực + học nghĩa thành phần: thần + tinh + động + lực + học