神經傳導子
thần kinh truyện đạo tử
Hán Việt: thần kinh truyện đạo tử · Pinyin: shén jīng chuán dǎo zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 子 (tử)
Hán Việt: thần kinh truyện đạo tử · Pinyin: shén jīng chuán dǎo zǐ
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 傳 (truyện) + 導 (đạo) + 子 (tử)