神經再生 thần kinh tái sanh Hán Việt: thần kinh tái sanh Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 再 (tái) + 生 (sanh)Hán Việtthần kinh tái sanhCấu tạo神 + 經 + 再 + 生 · thần + kinh + tái + sanh nghĩa thành phần: thần + kinh + tái + sanh