神經大條
thần kinh đại điều
Hán Việt: thần kinh đại điều · Pinyin: shén jīng dà tiáo
Tổng quan
mặt dày | không nhạy cảm
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt dày | không nhạy cảm
Eng
- CC-CEDICT thick-skinned|insensitive
- Cihui thick-skinned; insensitive