神經大條 shén jīng dà tiáo·thần kinh đại điều Hán Việt: thần kinh đại điều · Pinyin: shén jīng dà tiáo Tổng quan mặt dày Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 大 (đại) + 條 (điều)Pinyinshén jīng dà tiáoHán Việtthần kinh đại điềuTừ loạitínhCấu tạo神 + 經 + 大 + 條 · thần + kinh + đại + điều nghĩa thành phần: thần + kinh + đại + điều Nghĩa ViệtCihui không nhạy cảmEngCihui thick-skinned; insensitive Từ liên quan Gần nghĩa神经错乱 · 神经过敏 · 神經中樞 · 神經末梢 · 神經錯亂 · 神经中枢 · 神經元網 · 神经分布