神經小眼 thần kinh tiểu nhãn Hán Việt: thần kinh tiểu nhãn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 小 (tiểu) + 眼 (nhãn)Hán Việtthần kinh tiểu nhãnCấu tạo神 + 經 + 小 + 眼 · thần + kinh + tiểu + nhãn nghĩa thành phần: thần + kinh + tiểu + nhãn