神經斷傷 thần kinh đoạn thương Hán Việt: thần kinh đoạn thương Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 斷 (đoạn) + 傷 (thương)Hán Việtthần kinh đoạn thươngCấu tạo神 + 經 + 斷 + 傷 · thần + kinh + đoạn + thương nghĩa thành phần: thần + kinh + đoạn + thương