神經毒性 thần kinh độc tính Hán Việt: thần kinh độc tính Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 毒 (độc) + 性 (tính)Hán Việtthần kinh độc tínhCấu tạo神 + 經 + 毒 + 性 · thần + kinh + độc + tính nghĩa thành phần: thần + kinh + độc + tính