神經緊張病
thần kinh khẩn trương bệnh
Hán Việt: thần kinh khẩn trương bệnh
Tổng quan
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 病 (bệnh)
Nghĩa
Eng
- Cihui 神經緊張病 hénjīng jǐnzhāng bìng n. nervous disorder
Hán Việt: thần kinh khẩn trương bệnh
Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 病 (bệnh)