神經計算學 thần kinh kế toán học Hán Việt: thần kinh kế toán học Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 計 (kế) + 算 (toán) + 學 (học)Hán Việtthần kinh kế toán họcCấu tạo神 + 經 + 計 + 算 + 學 · thần + kinh + kế + toán + học nghĩa thành phần: thần + kinh + kế + toán + học