神經質地 thần kinh chất địa Hán Việt: thần kinh chất địa Tổng quan bồn chồn, lo lắng Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 質 (chất) + 地 (địa)Hán Việtthần kinh chất địaCấu tạo神 + 經 + 質 + 地 · thần + kinh + chất + địa nghĩa thành phần: thần + kinh + chất + địa Nghĩa ViệtCihui bồn chồn, lo lắng