神經壓迫 thần kinh áp bách Hán Việt: thần kinh áp bách Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 經 (kinh) + 壓 (áp) + 迫 (bách)Hán Việtthần kinh áp báchCấu tạo神 + 經 + 壓 + 迫 · thần + kinh + áp + bách nghĩa thành phần: thần + kinh + áp + bách